las cruces

las cruces

Las Cruces is a sunny town in the desert.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Las Cruces: Tên một thành phốmiền nam bang New Mexico, Hoa Kỳ, nằm dọc theo sông Rio Grande. Đây một địa danh cụ thể, không phải một từ có nghĩa thông thường hay có thể dịch ra.

dụ sử dụng
  • (Las Cruces nổi tiếng với cảnh quan sa mạc tuyệt đẹp.)
  • (Tôi dự định đến thăm Las Cruces vào mùa tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Las Cruces": xuất thân từ Las Cruces.

    • She is from Las Cruces, New Mexico. ( ấy đến từ Las Cruces, New Mexico.)
  • "the city of Las Cruces": thành phố Las Cruces.

    • The city of Las Cruces hosts an annual chili festival. (Thành phố Las Cruces tổ chức lễ hội ớt hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruces (n, số nhiều của "cruz" trong tiếng Tây Ban Nha): thập tự giá. "Las Cruces" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa "Những Thập Tự Giá".
  • Las Crucen (n): người dân sống ở Las Cruces.
    • A Las Crucen is proud of their local heritage. (Một người dân Las Cruces tự hào về di sản địa phương của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh riêng. Có thể dùng:
  • Thành phốNew Mexico: mô tả vị trí.
  • Địa điểm du lịch: mô tả tính chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, Las Cruces thường được nhắc đến như một điểm đến trong các câu chuyện về miền Tây hoang dã:
    • "Heading to Las Cruces" có thể mang nghĩa ẩn dụ bắt đầu một cuộc phiêu lưu hoặc chuyến đi xa.

Từ gần giống